csharp / keywords
105 entries at this level
- arglist __arglist
- makeref __makeref
- reftype __reftype
- refvalue __refvalue
- trừu_tượng abstract
- thêm add
- và and
- mảng Array
- như as
- bấtđồngbộ async
- chờ await
- chân bool
- chân Bool
- chân boolean
- chân Boolean
- thoát break
- theo by
- byte
- hợp case
- bắt catch
- kýtự char
- lớp class
- sosánh Compare
- hằng const
- tiếp continue
- count Count
- thậpphân decimal
- mặcđịnh default
- map Dictionary
- làm do
- thựcphẩy double
- nếulại elif
- lại else
- liệt_kê enum
- bằng equals
- bằng Equals
- lỗi error
- ngoạilệ Exception
- sai false
- trường field
- cuối finally
- thựcphẩy float
- mỗi for
- từ from
- lấy get
- toàn_cục global
- nhóm group
- tậphợp HashSet
- nếu if
- trong in
- chỉsố Index
- nguyên int
- giao_diện interface
- không hợp lệ invalid
- là is
- ghép join
- khóa Key
- độdài Length
- mảng List
- khóa lock
- sốnguyên long
- lớnnhất Max
- nhỏnhất Min
- mô_đun module
- mutex Mutex
- vùngTên namespace
- tạo_mới new
- phủ_định not
- rỗng null
- đối_tượng object
- khi on
- hoặc or
- ghi_đè override
- songsong Parallel
- riêng_tư private
- được_bảo_vệ protected
- công_khai public
- tham_chiếu ref
- loại_bỏ remove
- trả return
- chọn select
- semaphore Semaphore
- đặt set
- sốnguyên short
- tĩnh static
- chuỗi string
- cấu_trúc struct
- tổng Sum
- chọn switch
- tácvụ Task
- promise TaskCompletionSource
- này this
- luồng Thread
- ném throw
- đúng true
- thử try
- bộ Tuple
- kiểu type
- hợp lệ valid
- ảo virtual
- trống void
- chờ Wait
- khi while
- với with
- nhường yield