fsharp / keywords
81 entries at this level
- trừu_tượng abstract
- và and
- mảng array
- như as
- khẳngđịnh assert
- bấtđồngbộ async
- luậnlý bool
- byte
- kýtự char
- lớp class
- sosánh compare
- hằng const
- count
- thậpphân decimal
- mặc_định default
- map Dictionary
- làm do
- thựcphẩy double
- ngược_lại else
- kết_thúc end
- lỗi Error
- ngoạilệ exception
- thấtbại failwith
- sai false
- cuối finally
- thựcphẩy float
- cho for
- hàm function
- toàn_cục global
- nếu if
- trong in
- nguyên int
- sốnguyên int16
- sốnguyên int64
- giao_diện interface
- không hợp lệ invalid
- chỉsố item
- khóa key
- độdài length
- mảng list
- khóa lock
- map Map
- khớp match
- lớnnhất max
- nhỏnhất min
- mô_đun module
- khả_biến mutable
- tạo_mới new
- rỗng None
- phủ_định not
- rỗng null
- của of
- mở open
- hoặc or
- ghi_đè override
- songsong Parallel
- lũythừa pown
- riêng_tư private
- tích product
- công_khai public
- ném raise
- trả_về return
- tậphợp Set
- tĩnh static
- chuỗi string
- cấu_trúc struct
- tổng sum
- tácvụ task
- luồng Thread
- đến to
- đúng true
- thử try
- bộ tuple
- kiểu type
- trống unit
- dùng use
- hợp lệ valid
- vô_giá_trị void
- trong_khi while
- bắt with
- nhường yield