groovy / keywords
75 entries at this level
- trừu_tượng abstract
- mảng ArrayList
- như as
- khẳngđịnh assert
- thậpphân BigDecimal
- luậnlý boolean
- thoát break
- byte
- trường_hợp case
- bắt catch
- kýtự char
- lớp class
- sosánh compareTo
- hằng const
- tiếp_tục continue
- count
- mặc_định default
- chia div
- làm do
- thựcphẩy double
- ngược_lại else
- liệt_kê enum
- bằng equals
- lỗi Error
- ngoạilệ Exception
- kế_thừa extends
- sai false
- cuối finally
- thựcphẩy float
- cho for
- future Future
- nếu if
- hiện_thực implements
- nhập import
- trong in
- chỉsố indexOf
- nguyên int
- sốnguyên Integer
- giao_diện interface
- không hợp lệ invalid
- khóa keySet
- mảng List
- khóa Lock
- sốnguyên long
- map Map
- lớnnhất max
- nhỏnhất min
- trừ minus
- modulo mod
- nhân multiply
- tạo_mới new
- rỗng null
- cộng plus
- riêng_tư private
- được_bảo_vệ protected
- công_khai public
- trả_về return
- tậphợp Set
- sốnguyên short
- size
- tĩnh static
- chuỗi String
- tổng sum
- lớp_cha super
- rẽ_nhánh switch
- đồngbộ synchronized
- này this
- luồng Thread
- ném throw
- đúng true
- thử try
- hợp lệ valid
- trống void
- trong_khi while
- nhường yield