haskell / keywords
60 entries at this level
- mảng Array
- như as
- khẳngđịnh assert
- bấtđồngbộ Async
- luậnlý Bool
- theo by
- trường_hợp case
- bắt catch
- kênh Chan
- kýtự Char
- lớp class
- sosánh compare
- mặc_định default
- chia div
- làm do
- thựcphẩy Double
- ngược_lại else
- lỗi error
- ngoạilệ Exception
- xuất export
- thấtbại fail
- sai false
- cuối finally
- thựcphẩy Float
- nhóm group
- nếu if
- nhập import
- trong in
- nguyên Int
- sốnguyên Integer
- không hợp lệ invalid
- độdài length
- map Map
- lớnnhất max
- nhỏnhất min
- modulo mod
- mô_đun module
- mutex MVar
- phủnghịch negate
- rỗng Nothing
- của of
- songsong par
- tích product
- semaphore QSem
- thựcphẩy Real
- dư rem
- tậphợp Set
- size
- tĩnh static
- chuỗi String
- tổng sum
- vănbản Text
- luồng ThreadId
- ném throw
- đúng true
- thử try
- kiểu type
- chưaxácđịnh undefined
- hợp lệ valid
- chờ wait