julia / keywords
70 entries at this level
- trừu_tượng abstract
- mảng Array
- như as
- luậnlý Bool
- thoát break
- bắt catch
- kênh Channel
- kýtự Char
- sosánh cmp
- hằng const
- tiếp_tục continue
- count
- map Dict
- làm do
- chỉsố eachindex
- ngược_lại else
- kết_thúc end
- lỗi error
- ngoạilệ Exception
- xuất export
- sai false
- đồngbộ fetch
- cuối finally
- thựcphẩy Float64
- cho for
- hàm function
- future Future
- toàn_cục global
- nếu if
- nhập import
- nguyên Int
- sốnguyên Integer
- không hợp lệ invalid
- bằng isequal
- khóa keys
- độdài length
- cục_bộ local
- khóa lock
- lớnnhất max
- nhỏnhất min
- rỗng missing
- modulo mod
- mô_đun module
- khả_biến mutable
- rỗng nothing
- trống Nothing
- số Number
- tích prod
- công_khai public
- thựcphẩy Real
- mutex ReentrantLock
- dư rem
- trả_về return
- tậphợp Set
- size
- chuỗi String
- cấu_trúc struct
- tổng sum
- tácvụ Task
- luồng Threads
- ném throw
- đúng true
- thử try
- bộ Tuple
- kiểu type
- chưaxácđịnh undef
- hợp lệ valid
- chờ wait
- trong_khi while
- nhường yield