rust / keywords
73 entries at this level
- hủy abort
- trừu_tượng abstract
- alias as
- bấtđồngbộ async
- chờ await
- chân bool
- chân Bool
- chân boolean
- chân Boolean
- thoát break
- hợp case
- bắt catch
- kênh channel
- kýtự char
- sosánh cmp
- hằng const
- tiếp continue
- mặcđịnh default
- làm do
- hoãn drop
- nếulại elif
- lại else
- liệt_kê enum
- lỗi Error
- thựcphẩy f32
- thựcphẩy f64
- sai false
- hàm số fn
- mỗi for
- future Future
- map HashMap
- tậphợp HashSet
- sốnguyên i16
- nguyên i32
- sốnguyên i64
- nếu if
- trong in
- chỉsố index
- không hợp lệ invalid
- độdài len
- liên kết let
- khớp match
- lớnnhất max
- nhỏnhất min
- môđun mod
- khả biến mut
- mutex Mutex
- rỗng None
- ghi_đè override
- tích product
- tham_chiếu ref
- dư rem
- trả return
- tĩnh static
- chuỗi String
- cấu_trúc struct
- tổng sum
- lớp_cha super
- chọn switch
- đồngbộ Sync
- tácvụ task
- luồng thread
- đúng true
- thử try
- bộ tuple
- kiểu type
- byte u8
- dùng use
- hợp lệ valid
- mảng Vec
- ảo virtual
- khi while
- nhường yield